園藝師

yuán yì shī viên nghệ sư

Hán Việt: viên nghệ sư · Pinyin: yuán yì shī

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (nghệ) + (sư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 園藝師 uányìshī n. horticulturist M:ge/¹míng/²wèi