困兽思斗 kùn shòu sī dòu · khốn thú tư đẩu Hán Việt: khốn thú tư đẩu · Pinyin: kùn shòu sī dòu Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 兽 (thú) + 思 (tư) + 斗 (đẩu)Pinyinkùn shòu sī dòuHán Việtkhốn thú tư đẩuCấu tạo困 + 兽 + 思 + 斗 · khốn + thú + tư + đẩu nghĩa thành phần: khốn + thú + tư + đẩu