困勁兒 khốn kính nhi Hán Việt: khốn kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtkhốn kính nhiCấu tạo困 + 勁 + 兒 · khốn + kính + nhi nghĩa thành phần: khốn + kính + nhi Nghĩa EngCihui 困勁兒 ùnjìnr ►See kùnjìn