困惱地 khốn não địa Hán Việt: khốn não địa Tổng quan điên cuồng Cấu tạo: 困 (khốn) + 惱 (não) + 地 (địa)Hán Việtkhốn não địaCấu tạo困 + 惱 + 地 · khốn + não + địa nghĩa thành phần: khốn + não + địa Nghĩa ViệtCihui điên cuồng