困惑地 khốn hoặc địa Hán Việt: khốn hoặc địa Tổng quan hão huyền, vô căn cứ Cấu tạo: 困 (khốn) + 惑 (hoặc) + 地 (địa)Hán Việtkhốn hoặc địaTừ loạitrạngCấu tạo困 + 惑 + 地 · khốn + hoặc + địa nghĩa thành phần: khốn + hoặc + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hoang mangMainlandKaggle Zh-Vi delusively Từ liên quan Gần nghĩa困惑的 · 困惑 · 困惑不解