困沒長 kùn méi zhǎng · khốn một trường Hán Việt: khốn một trường · Pinyin: kùn méi zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 沒 (một) + 長 (trường)Pinyinkùn méi zhǎngHán Việtkhốn một trườngCấu tạo困 + 沒 + 長 · khốn + một + trường nghĩa thành phần: khốn + một + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。