困窘地 kùn jiǒng de · khốn quẫn địa Hán Việt: khốn quẫn địa · Pinyin: kùn jiǒng de Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 窘 (quẫn) + 地 (địa)Pinyinkùn jiǒng deHán Việtkhốn quẫn địaCấu tạo困 + 窘 + 地 · khốn + quẫn + địa nghĩa thành phần: khốn + quẫn + địa