困而不學

kùn ér bù xué khốn nhi bất học

Hán Việt: khốn nhi bất học · Pinyin: kùn ér bù xué

Tổng quan

Cấu tạo: (khốn) + (nhi) + (bất) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 困:困惑,不明白。困惑不明白却不肯学习。
  • Tân Hoa Tự Điển 困困惑,不明白。困惑不明白却不肯学习。