困而不學 kùn ér bù xué · khốn nhi bất học Hán Việt: khốn nhi bất học · Pinyin: kùn ér bù xué Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 學 (học)Pinyinkùn ér bù xuéHán Việtkhốn nhi bất họcCấu tạo困 + 而 + 不 + 學 · khốn + nhi + bất + học nghĩa thành phần: khốn + nhi + bất + học