困而學之

kùn ér xué zhī khốn nhi học chi

Hán Việt: khốn nhi học chi · Pinyin: kùn ér xué zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (khốn) + (nhi) + (học) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 困:困惑。遇到困惑的时候就学习。
  • Tân Hoa Tự Điển 困困惑。遇到困惑的时候就学习。

Eng

  • Cihui 困而學之 ùn'érxuézhī f.e. be motivated to learn by a setback