困難戶

khốn nan hộ

Hán Việt: khốn nan hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (khốn) + (nan) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 困難戶 ùnnanhù n. 1. hard-up families 2. <slang> ⓐsb. bad looking ⓑa hag