困難之處 khốn nan chi xử Hán Việt: khốn nan chi xử Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 難 (nan) + 之 (chi) + 處 (xử)Hán Việtkhốn nan chi xửCấu tạo困 + 難 + 之 + 處 · khốn + nan + chi + xử nghĩa thành phần: khốn + nan + chi + xử Nghĩa EngCihui where the shoe pinches