圍嘴兒

wéi zuǐ ér vi chủy nhi

Hán Việt: vi chủy nhi · Pinyin: wéi zuǐ ér

Tổng quan

yếm dãi

Cấu tạo: (vi) + (chủy) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yếm dãi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 围在小孩子胸前使衣服保持清洁的用品,用布或塑料等制成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.围在小孩子胸前使衣服保持清洁的用品,用布或塑料等制成。

Eng

  • Cihui 圍嘴兒 éizuǐr ►See wéizuǐ