圍套腔 vi sáo khang Hán Việt: vi sáo khang Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 套 (sáo) + 腔 (khang)Hán Việtvi sáo khangCấu tạo圍 + 套 + 腔 · vi + sáo + khang nghĩa thành phần: vi + sáo + khang Nghĩa EngCihui 圍套腔 éitàoqiāng n. <phys.> atrium