圍繞的
vi nhiễu đích
Hán Việt: vi nhiễu đích
Tổng quan
xung quanh (không khí, môi trường...) (thuộc) giới hạn; có hạn; dùng làm giới hạn
Nghĩa
Việt
- Cihui xung quanh (không khí, môi trường...) (thuộc) giới hạn; có hạn; dùng làm giới hạn