圍繞著 wéi rǎo zhe · vi nhiễu trứ Hán Việt: vi nhiễu trứ · Pinyin: wéi rǎo zhe Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 繞 (nhiễu) + 著 (trứ)Pinyinwéi rǎo zheHán Việtvi nhiễu trứCấu tạo圍 + 繞 + 著 · vi + nhiễu + trứ nghĩa thành phần: vi + nhiễu + trứ