圍腰子 vi yêu tử Hán Việt: vi yêu tử Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 腰 (yêu) + 子 (tử)Hán Việtvi yêu tửCấu tạo圍 + 腰 + 子 · vi + yêu + tử nghĩa thành phần: vi + yêu + tử Nghĩa EngCihui 圍腰子 éiyāozi ►See wéiyāo