固體潮

gù tǐ cháo cố thể triều

Hán Việt: cố thể triều · Pinyin: gù tǐ cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (thể) + (triều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由于月球、太阳等的引力而产生的地球固体部分的升降运动。也叫地潮。