固守的

cố thủ đích

Hán Việt: cố thủ đích

Tổng quan

/əd'hiərə/, người gia nhập đảng, đảng viên, môn đồ, người trung thành, người ủng hộ (học thuyết...), dính chặt, bám chặt, dính liền với, có quan hệ chặt chẽ với

Cấu tạo: (cố) + (thủ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /əd'hiərə/, người gia nhập đảng, đảng viên, môn đồ, người trung thành, người ủng hộ (học thuyết...), dính chặt, bám chặt, dính liền với, có quan hệ chặt chẽ với