固定值 gù dìng zhí · cố định trị Hán Việt: cố định trị · Pinyin: gù dìng zhí Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 值 (trị)Pinyingù dìng zhíHán Việtcố định trịCấu tạo固 + 定 + 值 · cố + định + trị nghĩa thành phần: cố + định + trị