固定器 cố định khí Hán Việt: cố định khí Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 器 (khí)Hán Việtcố định khíCấu tạo固 + 定 + 器 · cố + định + khí nghĩa thành phần: cố + định + khí Nghĩa EngCihui fixator