固定橋 cố định kiều Hán Việt: cố định kiều Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 橋 (kiều)Hán Việtcố định kiềuCấu tạo固 + 定 + 橋 · cố + định + kiều nghĩa thành phần: cố + định + kiều Nghĩa EngCihui 固定橋 ùdìngqiáo n. fixed bridge (in dentistry) M:ge/⁴zuò