固定點
cố định điểm
Hán Việt: cố định điểm · Pinyin: gù dìng diǎn
Tổng quan
điểm cố định | điểm hiệu chuẩn
Nghĩa
Việt
- Cihui điểm cố định | điểm hiệu chuẩn
Eng
- CC-CEDICT fixed point|calibration point
- Cihui fixed point; calibration point