固定的 gù dìng de · cố định đích Hán Việt: cố định đích · Pinyin: gù dìng de Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 的 (đích)Pinyingù dìng deHán Việtcố định đíchCấu tạo固 + 定 + 的 · cố + định + đích nghĩa thành phần: cố + định + đích Nghĩa EngCihui changeless