固定篩 cố định si Hán Việt: cố định si Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 篩 (si)Hán Việtcố định siCấu tạo固 + 定 + 篩 · cố + định + si nghĩa thành phần: cố + định + si Nghĩa EngCihui fixedscreen