固定線 gù dìng xiàn · cố định tuyến Hán Việt: cố định tuyến · Pinyin: gù dìng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 線 (tuyến)Pinyingù dìng xiànHán Việtcố định tuyếnCấu tạo固 + 定 + 線 · cố + định + tuyến nghĩa thành phần: cố + định + tuyến