固形量
cố hình lượng
Hán Việt: cố hình lượng · Pinyin: gù xíng liàng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (Tw) (on packaging) drained weight
- Cihui (Tw) (on packaging) drained weight
Hán Việt: cố hình lượng · Pinyin: gù xíng liàng