固態硬盤

gù tài yìng pán cố thái ngạnh bàn

Hán Việt: cố thái ngạnh bàn · Pinyin: gù tài yìng pán

Tổng quan

(tin học) ổ cứng thể rắn (SSD)

Cấu tạo: (cố) + (thái) + (ngạnh) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tin học) ổ cứng thể rắn (SSD)

Eng

  • CC-CEDICT (computing) solid-state drive (SSD)
  • Cihui (computing) solid-state drive (SSD)