固有詞

gù yǒu cí cố hữu từ

Hán Việt: cố hữu từ · Pinyin: gù yǒu cí

Tổng quan

từ bản địa (tức là không bắt nguồn từ tiếng Trung, trong tiếng Hàn, tiếng Nhật, v.v.)

Cấu tạo: (cố) + (hữu) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ bản địa (tức là không bắt nguồn từ tiếng Trung, trong tiếng Hàn, tiếng Nhật, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT native words (i.e. not derived from Chinese, in Korean and Japanese etc)
  • Cihui native words (i.e. not derived from Chinese, in Korean and Japanese etc)