固沙林

gù shā lín cố sa lâm

Hán Việt: cố sa lâm · Pinyin: gù shā lín

Tổng quan

rừng phòng hộ; rừng chắn cát; rừng giữ cát。在沙荒和沙漠地帶為了固定流沙而造的防護林。

Cấu tạo: (cố) + (sa) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rừng phòng hộ; rừng chắn cát; rừng giữ cát。在沙荒和沙漠地帶為了固定流沙而造的防護林。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在荒地或沙漠地帶為了固定流沙而種植的保安林。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在沙荒和沙漠地带为了固定流沙而造的防护林。

Eng

  • Cihui 固沙林 ùshālín n. sand-fixation forest; dune-fixing forest M:ge/¹piàn