固流體 cố lưu thể Hán Việt: cố lưu thể Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 流 (lưu) + 體 (thể)Hán Việtcố lưu thểCấu tạo固 + 流 + 體 · cố + lưu + thể nghĩa thành phần: cố + lưu + thể Nghĩa EngCihui rheid