固流限 cố lưu hạn Hán Việt: cố lưu hạn Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 流 (lưu) + 限 (hạn)Hán Việtcố lưu hạnCấu tạo固 + 流 + 限 · cố + lưu + hạn nghĩa thành phần: cố + lưu + hạn Nghĩa EngCihui rheidity