固液比 gù yè bǐ · cố dịch bỉ Hán Việt: cố dịch bỉ · Pinyin: gù yè bǐ Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 液 (dịch) + 比 (bỉ)Pinyingù yè bǐHán Việtcố dịch bỉCấu tạo固 + 液 + 比 · cố + dịch + bỉ nghĩa thành phần: cố + dịch + bỉ