固溶體 cố dong thể Hán Việt: cố dong thể Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 溶 (dong) + 體 (thể)Hán Việtcố dong thểCấu tạo固 + 溶 + 體 · cố + dong + thể nghĩa thành phần: cố + dong + thể Nghĩa EngCihui sosoloidjaJMdict solid solution