固溶線 cố dong tuyến Hán Việt: cố dong tuyến Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 溶 (dong) + 線 (tuyến)Hán Việtcố dong tuyếnCấu tạo固 + 溶 + 線 · cố + dong + tuyến nghĩa thành phần: cố + dong + tuyến Nghĩa EngCihui liquidoid