固着的 cố trứ đích Hán Việt: cố trứ đích Tổng quan (thực vật học) không cuống Cấu tạo: 固 (cố) + 着 (trứ) + 的 (đích)Hán Việtcố trứ đíchCấu tạo固 + 着 + 的 · cố + trứ + đích nghĩa thành phần: cố + trứ + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) không cuống