固着芽 cố trứ nha Hán Việt: cố trứ nha Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 着 (trứ) + 芽 (nha)Hán Việtcố trứ nhaCấu tạo固 + 着 + 芽 · cố + trứ + nha nghĩa thành phần: cố + trứ + nha Nghĩa EngCihui sessoblast