固結儀 cố kết nghi Hán Việt: cố kết nghi Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 結 (kết) + 儀 (nghi)Hán Việtcố kết nghiCấu tạo固 + 結 + 儀 · cố + kết + nghi nghĩa thành phần: cố + kết + nghi Nghĩa EngCihui consolidometer