固结
cố kết
Hán Việt: cố kết · Pinyin: gù jié
Tổng quan
cố kết: củng cố/đoàn kết/liên kết/biến thành thể rắn
1.牢固团结。 2.凝结; 郁结。
緊密堅實的結合在一起。《文選.張衡.東京賦》:「洪恩素蓄,民心固結。」
Nghĩa
Việt
- Cihui cố kết: củng cố/đoàn kết/liên kết/biến thành thể rắn
- Biên soạn v. make/become solid/hard/firm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.牢固团结。 2.凝结; 郁结。
Eng
- Cihui 固結 ùjié v. make/become solid/hard/firm