固結紀 gù jié jì · cố kết kỉ Hán Việt: cố kết kỉ · Pinyin: gù jié jì Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 結 (kết) + 紀 (kỉ)Pinyingù jié jìHán Việtcố kết kỉCấu tạo固 + 結 + 紀 · cố + kết + kỉ nghĩa thành phần: cố + kết + kỉ