固辭
cố từ
Hán Việt: cố từ · Pinyin: gù cí
Tổng quan
kiên quyết từ chối: một mực từ chối
Nghĩa
Việt
- Cihui kiên quyết từ chối: một mực từ chối
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坚决推辞:~不就。
Eng
- Cihui 固辭 ùcí v. <wr.> firmly decline/resign
ja
- JMdict firm refusal