固陰沍寒 gù yīn hù hán Pinyin: gù yīn hù hán Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 陰 (âm) + 沍 + 寒 (hàn)Pinyingù yīn hù hánCấu tạo固 + 陰 + 沍 + 寒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 固:牢固;沍:紧闭。形容不见天日,非常阴冷。