固體力學

cố thể lực học

Hán Việt: cố thể lực học

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (thể) + (lực) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 固體力學 ùtǐ lìxué n. <phy.> solid mechanics