固體廢物 cố thể phế vật Hán Việt: cố thể phế vật Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 體 (thể) + 廢 (phế) + 物 (vật)Hán Việtcố thể phế vậtCấu tạo固 + 體 + 廢 + 物 · cố + thể + phế + vật nghĩa thành phần: cố + thể + phế + vật Nghĩa EngCihui 固體廢物 ùtǐ fèiwù n. solid waste M:duī