國事犯 quốc sự phạm Hán Việt: quốc sự phạm Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 事 (sự) + 犯 (phạm)Hán Việtquốc sự phạmCấu tạo國 + 事 + 犯 · quốc + sự + phạm nghĩa thành phần: quốc + sự + phạm Nghĩa EngCihui 國事犯 uóshìfàn n. political criminal M:ge/¹míngjaJMdict political offence|political offense