國產

guó chǎn quốc sản

Hán Việt: quốc sản · Pinyin: guó chǎn

Tổng quan

sản xuất trong nước

Cấu tạo: (quốc) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản xuất trong nước
  • Cihui quốc sản quốc sản ☆ChỈ chung tất cả những vật làm ra trong cả nước.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本國出產的。如:「國產衣料」、「國產啤酒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。本国生产的:~汽车|~片。

Eng

  • CC-CEDICT domestically produced
  • Cihui domestically produced

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

舶來