舶來

bó láibạc lai

Hán Việt: bạc lai · Pinyin: bó lái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

属性词。用船舶从海外运来的,泛指从外国进口或引进的:~品丨~词丨豌豆、胡萝卜最早都是~的蔬菜。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

從外國進口。如:「舶來品」、「舶來貨」。

Cấu tạo: 舶 (bạc) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhập khẩu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從外國進口。如:「舶來品」、「舶來貨」。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

国产