舶來

bó lái bạc lai

Hán Việt: bạc lai · Pinyin: bó lái

Tổng quan

Cấu tạo: (bạc) + (lai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從外國進口。如:「舶來品」、「舶來貨」。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

国产