國產化
quốc sản hóa
Hán Việt: quốc sản hóa · Pinyin: guó chǎn huà
Tổng quan
nội địa hóa (sản xuất) | nội địa hóa
Nghĩa
Việt
- Cihui nội địa hóa (sản xuất) | nội địa hóa
Eng
- CC-CEDICT to localize (production)|localization
- Cihui to localize (production); localization