國產的 quốc sản đích Hán Việt: quốc sản đích Tổng quan bản xứ Cấu tạo: 國 (quốc) + 產 (sản) + 的 (đích)Hán Việtquốc sản đíchCấu tạo國 + 產 + 的 · quốc + sản + đích nghĩa thành phần: quốc + sản + đích Nghĩa ViệtCihui bản xứ