国内法

quốc nội pháp

Hán Việt: quốc nội pháp

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

行於國家主權下之私人或公共團體的法律。

Cấu tạo: 國 (quốc) + 內 (nội) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 國內法 uónèifǎ n. interior law

Eng

  • JMdict municipal (civic) law
  • JMdict domestic law
  • JMdict national law
  • Cihui 國內法 uónèifǎ n. interior law
  • Tần suất từ 國內法 uónèifǎ n. interior law

ja

  • JMdict 国内法(こくないほう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国内外 · 国内的 · 国内线 · 內法 · 国内 · 国内战争 · 內法手 · 內法酒